run rẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run nhiều, tỏ vẻ sợ sệt: Trạng thái run lên liên tục và không kiểm soát được, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, lo lắng hoặc lạnh giá gây ra. Từ này nhấn mạnh mức độ run và sự yếu ớt, bất lực đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé run rẩy vì lạnh trong đêm đông. (Đứa bé run lên vì lạnh trong đêm mùa đông.)
- Người tù run rẩy khi nghe bản án. (Người tù run lên vì sợ hãi khi nghe tuyên án.)
- Giọng nói của cô ấy run rẩy đầy xúc động. (Giọng nói của cô ấy run run đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Diễn tả sự yếu đuối, bất lực: "Run rẩy" thường gợi tả một trạng thái không chỉ về thể xác (run) mà còn về tinh thần (sợ sệt, thiếu tự chủ).
- Sau trận ốm, ông cụ đi lại còn run rẩy. (Sau trận ốm, ông cụ đi lại còn yếu và run.)
- Dùng trong văn chương để tăng tính biểu cảm: Từ này thường được dùng trong văn học, báo chí để miêu tả sinh động cảm xúc hoặc trạng thái vật lý.
- Ngọn nến run rẩy trước gió. (Ngọn nến lung lay, chập chờn trước gió - dùng theo nghĩa bóng).
Biến thể và từ gần giống
- Run (động từ): chỉ hành động run nói chung, có thể ít mãnh liệt hơn "run rẩy".
- Anh ấy run vì hồi hộp. (Anh ấy run vì hồi hộp.)
- Rung (động từ): chuyển động qua lại tại chỗ với biên độ nhỏ, thường do rung động cơ học, ít dùng cho người vì cảm xúc.
- Chiếc điện thoại rung lên. (Chiếc điện thoại rung lên.)
- Lập cập (tính từ): run và thường đi kèm với hành động (như nói lập cập), nhấn mạnh sự gián đoạn.
- Ông lão nói lập cập vì xúc động. (Ông lão nói run run, ngắt quãng vì xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Run lẩy bẩy: Cùng nghĩa, diễn tả mức độ run rất mạnh và liên tục.
- Lao đao: Thường chỉ trạng thái chao đảo, không vững, có thể do ốm yếu hoặc sốc tinh thần.
- Bần bật: Thường dùng để diễn tả sự run lên từng cơn vì khóc hoặc cảm xúc dâng trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ trong tiếng Việt. Dưới đây là các cụm từ cố định có chứa "run rẩy") - Run rẩy lên: Nhấn mạnh hành động bắt đầu run hoặc run đến mức tột độ. - Nghe tiếng gầm, nó run rẩy lên. (Nghe tiếng gầm, nó bắt đầu run lên vì sợ.) - Nói run rẩy: Nói trong trạng thái giọng nói run vì xúc động. - Bà cụ nói run rẩy lời cảm ơn. (Bà cụ nói lời cảm ơn với giọng run run.)
Thành ngữ liên quan
- Run như cầy sấy: Thành ngữ so sánh, diễn tả việc run rất nhiều và liên tục (giống như con chồn bị hun khói).
- Trời lạnh thế, nó run như cầy sấy. (Trời lạnh thế, nó run lên bần bật.)
- Sợ run người: Cụm từ diễn tả nỗi sợ hãi đến mức làm cho cơ thể run lên.
- Nhìn cảnh đó, nó sợ run người. (Nhìn cảnh đó, nó sợ đến mức run cả người.)
- Run nhiều, tỏ vẻ sợ sệt.